in all likelihood
Trạng từ: "in all likelihood" là một cụm trạng từ cố định, mang nghĩa rất có khả năng, nhiều khả năng là, gần như chắc chắn. Cụm từ này được dùng để diễn tả một sự việc hoặc tình huống mà người nói tin rằng có xác suất xảy ra rất cao, dựa trên các bằng chứng hoặc suy luận hợp lý.
- → (Anh ấy nhiều khả năng đã ra nước ngoài.)
- (Rất có khả năng chúng ta đang tiến tới chiến tranh.)
- (Chuyến tàu sẽ bị trễ, nhiều khả năng là do cơn bão.)
Cụm từ này thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh mức độ chắc chắn. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
- In all likelihood, she will accept the job offer. (Rất có khả năng cô ấy sẽ nhận lời mời làm việc.)
- The project will be completed on time in all likelihood. (Dự án sẽ hoàn thành đúng hạn, nhiều khả năng là vậy.)
Có thể kết hợp với các trạng từ khác để tăng hoặc giảm mức độ chắc chắn, nhưng hiếm khi thay đổi cấu trúc.
- Almost in all likelihood, the team will win. (Gần như chắc chắn đội sẽ thắng.)
- Likelihood (danh từ): khả năng, xác suất.
- There is a high likelihood of rain today. (Có khả năng cao trời sẽ mưa hôm nay.)
- Likely (tính từ/trạng từ): có khả năng, chắc hẳn.
- It is likely to snow tomorrow. (Ngày mai có khả năng sẽ có tuyết.)
- Probably: có lẽ, hầu như chắc chắn.
- He will probably come late. (Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
- Most likely: rất có khả năng.
- Most likely, they have already left. (Rất có khả năng họ đã rời đi rồi.)
- Almost certainly: gần như chắc chắn.
- She will almost certainly win the prize. (Cô ấy gần như chắc chắn sẽ giành giải thưởng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in all likelihood", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be" hoặc "seem" để tạo thành cấu trúc tương tự. - It seems in all likelihood that the plan will fail. (Có vẻ như rất có khả năng kế hoạch sẽ thất bại.)
- In all probability: gần như chắc chắn (tương tự "in all likelihood").
- In all probability, the meeting will be cancelled. (Gần như chắc chắn cuộc họp sẽ bị hủy.)
- Chances are: khả năng là.
- Chances are he forgot about the appointment. (Khả năng là anh ấy đã quên cuộc hẹn.)